아무 단어나 입력하세요!

"nappies" in Vietnamese

Definition

Tã là miếng vải mềm hoặc sản phẩm dùng một lần dùng cho trẻ em để thấm hút và giữ nước tiểu, phân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tã' là từ thường dùng cho trẻ nhỏ, tương tự 'diaper' trong tiếng Anh Mỹ. Một số cụm hay gặp: 'thay tã', 'tã giấy', 'tã vải'; rất ít khi dùng cho người lớn.

Examples

Please bring some nappies for the baby.

Làm ơn mang một ít **tã** cho em bé.

She changed the baby's nappies twice today.

Cô ấy đã thay **tã** cho em bé hai lần hôm nay.

We buy nappies in bulk to save money.

Chúng tôi mua **tã** số lượng lớn để tiết kiệm tiền.

Don't forget to pack extra nappies for the trip.

Đừng quên mang thêm **tã** cho chuyến đi.

The supermarket was out of the brand of nappies we usually buy.

Siêu thị đã hết loại **tã** mà chúng tôi thường mua.

Many parents debate whether cloth or disposable nappies are better.

Nhiều phụ huynh tranh luận về việc **tã** vải hay **tã** giấy tốt hơn.