"nape" in Vietnamese
Definition
Phần phía sau cổ, ngay dưới đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gáy' thường dùng trong y khoa hoặc văn viết trang trọng hơn; giao tiếp thường ngày sẽ nói 'sau gáy' hoặc 'sau cổ'.
Examples
He put his hand on the nape of his neck.
Anh ấy đặt tay lên **gáy** của mình.
Her hair was wet at the nape after running.
Sau khi chạy, phần **gáy** của cô ấy bị ướt.
The doctor examined the nape during the check-up.
Bác sĩ đã kiểm tra **gáy** trong lần khám sức khỏe.
A cool breeze tickled the nape of her neck as she walked outside.
Một làn gió mát khẽ lướt qua **gáy** cô ấy khi cô đi ra ngoài.
He felt a chill run down his nape when he heard the noise.
Khi nghe thấy tiếng động, anh cảm giác lạnh chạy dọc **gáy** mình.
She likes to wear her hair up to show off the nape of her neck.
Cô ấy thích buộc tóc lên để lộ **gáy**.