"nanking" in Vietnamese
Definition
Nam Kinh là tên cũ của một thành phố lớn ở miền đông Trung Quốc, nay được gọi là Nam Kinh (Nanjing). Ngoài ra, còn chỉ loại vải bông màu vàng bền chắc từng được dệt ở khu vực này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nanking' là cách viết cũ; hiện nay gọi là 'Nam Kinh'. Ý nghĩa về loại vải hiện nay rất ít dùng, chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành dệt may.
Examples
Nanking is a famous city in China.
**Nam Kinh** là một thành phố nổi tiếng ở Trung Quốc.
The old name for Nanjing is Nanking.
Tên cũ của Nam Kinh là **Nam Kinh**.
Nanking cloth was used for trousers in the past.
Ngày xưa, quần thường được may bằng vải **Nam Kinh**.
Many tourists visit Nanking to see its historical sites.
Nhiều du khách đến **Nam Kinh** để tham quan các di tích lịch sử.
He found some vintage Nanking fabric at a local market.
Anh ấy tìm thấy vải **Nam Kinh** cổ ở chợ địa phương.
There's a famous university in Nanking.
Có một trường đại học nổi tiếng ở **Nam Kinh**.