아무 단어나 입력하세요!

"nancy" in Vietnamese

Nancy

Definition

Nancy là một tên riêng dành cho nữ được dùng trong tiếng Anh, để gọi hoặc chỉ những người nữ tên Nancy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nancy' luôn viết hoa và dùng để nói về một người cụ thể, không dùng với mạo từ.

Examples

Nancy is my teacher.

**Nancy** là giáo viên của tôi.

I saw Nancy at the store.

Tôi đã gặp **Nancy** ở cửa hàng.

Nancy likes coffee.

**Nancy** thích cà phê.

Have you talked to Nancy about the meeting yet?

Bạn đã nói chuyện với **Nancy** về buổi họp chưa?

Nancy said she might be a little late.

**Nancy** nói rằng cô ấy có thể sẽ đến hơi muộn.

If Nancy calls, tell her I'll call back later.

Nếu **Nancy** gọi, hãy nói với cô ấy tôi sẽ gọi lại sau.