"nameplate" in Vietnamese
Definition
Một tấm bảng nhỏ ghi tên người, tên công ty hoặc thông tin về một vật. Thường được gắn trên cửa, bàn làm việc, máy móc hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc máy móc. 'bảng tên bàn làm việc', 'bảng tên cửa' là các cụm từ phổ biến. Không dùng cho biển hiệu lớn, và khác với thẻ tên đeo trên người.
Examples
The office door has a nameplate with her title.
Cửa văn phòng có một **bảng tên** ghi chức danh của cô ấy.
Please put your nameplate on your desk.
Vui lòng để **bảng tên** lên bàn làm việc của bạn.
The machine's nameplate lists the manufacturer and model.
**Bảng tên** của máy liệt kê nhà sản xuất và mẫu mã.
He forgot to put his nameplate back on his desk after the meeting.
Anh ấy quên đặt lại **bảng tên** lên bàn sau cuộc họp.
The new employees were excited to see their nameplates on their first day.
Những nhân viên mới rất hào hứng khi thấy **bảng tên** của mình vào ngày đầu.
Check the nameplate on the device for contact information if you need help.
Nếu cần trợ giúp, hãy kiểm tra thông tin liên hệ trên **bảng tên** của thiết bị.