아무 단어나 입력하세요!

"name for" in Vietnamese

tên gọi

Definition

Là từ hoặc cụm từ dùng để gọi một người, vật hoặc khái niệm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong định nghĩa hoặc giải thích từ vựng, ví dụ 'another name for'. Không dùng với nghĩa nổi tiếng vì tên tuổi.

Examples

What's another name for 'sofa'?

Có **tên gọi** nào khác cho 'sofa' không?

Water is another name for H2O.

Nước là một **tên gọi** khác của H2O.

What is the name for this animal in English?

**Tên gọi** của con vật này trong tiếng Anh là gì?

There's actually a scientific name for this condition.

Thực ra, tình trạng này có **tên gọi** khoa học.

He couldn't remember the name for that tool.

Anh ấy không nhớ được **tên gọi** của công cụ đó.

Is there a special name for people who collect stamps?

Có **tên gọi** đặc biệt cho những người sưu tầm tem không?