"nakedly" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt điều gì đó rất rõ ràng, không che giấu cảm xúc hay mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng để nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc không che giấu, còn trong hội thoại hay dùng 'một cách công khai'.
Examples
He spoke nakedly about his fears.
Anh ấy đã nói về nỗi sợ của mình **một cách trần trụi**.
She nakedly showed her anger in the meeting.
Cô ấy **công khai** thể hiện sự tức giận trong cuộc họp.
Their plan was nakedly about making money.
Kế hoạch của họ **một cách trần trụi** chỉ nhằm kiếm tiền.
She was nakedly ambitious, never hiding her desire for promotion.
Cô ấy **một cách trần trụi** tham vọng, không bao giờ giấu khao khát thăng tiến.
The politician nakedly appealed to people's fears to win votes.
Chính trị gia đó **một cách trần trụi** đánh vào nỗi sợ của người dân để lấy phiếu.
Sometimes, the truth is nakedly obvious, but we refuse to see it.
Đôi khi sự thật **một cách trần trụi** hiển nhiên, nhưng ta vẫn từ chối nhìn nhận.