아무 단어나 입력하세요!

"naked as a jaybird" in Vietnamese

trần như nhộnghoàn toàn khỏa thân

Definition

Đây là một cách nói vui chỉ việc không mặc gì, hoàn toàn trần truồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tình huống vui vẻ, không trang trọng. Phù hợp khi nói về trẻ em hoặc trong truyện hài hước.

Examples

The baby was naked as a jaybird after his bath.

Em bé sau khi tắm thì **trần như nhộng**.

He ran out, naked as a jaybird, when the fire alarm went off.

Khi chuông báo cháy vang lên, anh ấy chạy ra ngoài **trần như nhộng**.

She felt naked as a jaybird without her glasses.

Không có kính, cô ấy cảm thấy **trần như nhộng**.

Why are you standing there naked as a jaybird? Go put some clothes on!

Sao em đứng đây **trần như nhộng** thế? Mau mặc quần áo vào đi!

He dove into the lake naked as a jaybird, not caring who saw him.

Anh ấy nhảy xuống hồ **trần như nhộng** mà chẳng quan tâm ai nhìn.

The kids love to run through the sprinklers naked as a jaybird in the summer.

Vào mùa hè, trẻ con thích chạy qua vòi phun nước **trần như nhộng**.