"naivete" in Vietnamese
Definition
Thiếu kinh nghiệm hay hiểu biết về thế giới, thường biểu hiện qua sự ngây thơ hay đơn giản trong suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Naivete' có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu trải nghiệm. Hay gặp trong từ ghép như 'sự ngây thơ trẻ con', 'sự ngây thơ dễ mến'.
Examples
Her naivete made her trust everyone she met.
**Sự ngây thơ** của cô ấy khiến cô ấy tin tưởng tất cả mọi người cô gặp.
Children often show a charming naivete about the world.
Trẻ em thường thể hiện một **sự ngây thơ** đáng yêu về thế giới.
His naivete led him to believe the offer was real.
**Sự ngây thơ** khiến anh ấy tin rằng lời đề nghị là thật.
You can’t blame her—her naivete is just part of who she is.
Bạn không thể trách cô ấy—**sự ngây thơ** là một phần con người cô ấy.
Sometimes his naivete gets him into trouble, but he never really changes.
Đôi khi **sự ngây thơ** của anh ấy khiến anh gặp rắc rối, nhưng anh không bao giờ thay đổi.
The politician used the public’s naivete to gain support for his plan.
Chính trị gia đã lợi dụng **sự ngây thơ** của công chúng để giành được sự ủng hộ cho kế hoạch của mình.