아무 단어나 입력하세요!

"nail to the wall" in Vietnamese

đóng lên tường

Definition

Dùng đinh để gắn vật gì đó lên tường. Thường được sử dụng để treo tranh, kệ hoặc đồ trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt trực tiếp, thân mật. Hay dùng với 'đóng tranh lên tường', 'đóng kệ lên tường'. Không dùng khi gắn bằng keo hoặc băng dính.

Examples

Let's nail to the wall this new photo frame.

Chúng ta **đóng lên tường** khung ảnh mới này nhé.

He nailed his shelf to the wall to keep it steady.

Anh ấy đã **đóng kệ lên tường** để nó vững chắc.

You can nail to the wall your favorite poster.

Bạn có thể **đóng lên tường** tấm poster yêu thích của mình.

I finally got around to nailing the mirror to the wall yesterday.

Hôm qua tôi cuối cùng cũng **đóng chiếc gương lên tường**.

Don't just tape it, you should nail it to the wall so it stays up.

Đừng chỉ dán bằng băng dính, nên **đóng lên tường** để nó không bị rơi.

She watched her dad nail to the wall a handmade birdhouse.

Cô ấy nhìn bố mình **đóng lên tường** một ngôi nhà chim tự làm bằng tay.