아무 단어나 입력하세요!

"naga" in Vietnamese

naga

Definition

Trong thần thoại Nam và Đông Nam Á, naga là sinh vật giống rắn hoặc rồng, thường liên kết với nước, mưa và sự bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Naga' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc truyện kỳ ảo, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A naga is a legendary serpent from Hindu mythology.

**Naga** là loài rắn huyền thoại trong thần thoại Ấn Độ giáo.

Many temples in Southeast Asia have statues of the naga.

Nhiều ngôi đền ở Đông Nam Á có tượng **naga**.

The story says the naga guard the sacred river.

Câu chuyện kể rằng **naga** canh giữ dòng sông linh thiêng.

In some Buddhist tales, a naga can transform into a human form.

Trong một số câu chuyện Phật giáo, **naga** có thể biến thành hình dạng con người.

Have you ever read about the seven-headed naga in ancient legends?

Bạn đã từng đọc về **naga** bảy đầu trong các truyền thuyết cổ xưa chưa?

The festival celebrates the naga, believed to bring rain and fertility to the land.

Lễ hội này tôn vinh **naga**, được tin là mang lại mưa và sự màu mỡ cho đất.