"nag at" in Vietnamese
Definition
Khi một suy nghĩ hay cảm giác lặp đi lặp lại trong tâm trí, khiến bạn khó chịu hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ khiến bạn băn khoăn, day dứt. Không dùng để miêu tả người khác than phiền mà là điều tự mình cảm nhận.
Examples
A feeling of guilt began to nag at him.
Cảm giác tội lỗi bắt đầu **dày vò** anh ấy.
The same question kept nagging at her all day.
Câu hỏi đó cứ **ám ảnh** cô ấy suốt cả ngày.
Worries about money started to nag at me.
Nỗi lo về tiền bạc bắt đầu **dày vò** tôi.
There's this strange feeling that keeps nagging at me, but I don't know why.
Có một cảm giác lạ cứ **ám ảnh** tôi, mà tôi không biết tại sao.
That mistake from years ago still nags at me sometimes.
Sai lầm từ nhiều năm trước đôi khi vẫn **dày vò** tôi.
No matter how hard I try to forget, the memory keeps nagging at the back of my mind.
Dù cố gắng quên đến đâu, ký ức đó vẫn luôn **ám ảnh** tận sâu trong tâm trí tôi.