"nadir" in Vietnamese
Definition
Là thời điểm hoặc vị trí tồi tệ nhất trong một tình huống, cả về nghĩa cụ thể và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng, như nói về sự nghiệp, kinh tế hoặc tâm trạng rơi xuống điểm thấp nhất.
Examples
After losing his job, he felt like he had reached his nadir.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đến **điểm thấp nhất**.
The company's sales hit their nadir last year.
Doanh số của công ty đã chạm **điểm thấp nhất** vào năm ngoái.
The team was at its nadir after losing every match.
Sau khi thua tất cả các trận, đội đã ở **điểm thấp nhất** của mình.
Some say the economy is finally climbing out of its nadir.
Một số người nói rằng nền kinh tế cuối cùng cũng đang thoát ra khỏi **điểm thấp nhất**.
Her confidence was at an absolute nadir after the bad news.
Sau tin xấu, sự tự tin của cô ấy đã ở **điểm thấp nhất**.
It felt like the whole city was at its nadir during the blackout.
Trong thời kỳ mất điện, cảm giác như cả thành phố đã chạm **điểm thấp nhất**.