"nad" in Vietnamese
Definition
NAD là viết tắt của 'nicotinamid adenin dinucleotide', một chất hóa học quan trọng trong cơ thể. Đây cũng là tên thương hiệu thiết bị âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'NAD' chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành khoa học hoặc thiết bị âm thanh, không sử dụng trong hội thoại thông thường.
Examples
The scientist studied NAD in the lab.
Nhà khoa học đã nghiên cứu về **NAD** trong phòng thí nghiệm.
NAD helps with energy in your body.
**NAD** giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể bạn.
I bought a new NAD amplifier for my stereo.
Tôi đã mua một ampli **NAD** mới cho dàn stereo của mình.
Not everyone knows what NAD is unless they work in science or audio.
Không phải ai cũng biết **NAD** là gì trừ khi họ làm trong lĩnh vực khoa học hoặc âm thanh.
He keeps talking about boosting his NAD levels for better health.
Anh ấy liên tục nói về việc tăng mức **NAD** để khỏe mạnh hơn.
If you’re into high-end audio, you’ve probably heard of the NAD brand.
Nếu bạn thích thiết bị âm thanh cao cấp, hẳn bạn đã nghe về thương hiệu **NAD**.