"nabs" in Vietnamese
Definition
Bắt hoặc lấy một cách nhanh chóng, bất ngờ hoặc bí mật; cũng dùng để chỉ việc bắt giữ ai đó, thường dùng thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, báo chí. Dùng cho việc bắt trộm, giành chỗ, hoặc cảnh sát bắt ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng. Không chỉ là 'lấy' mà còn hàm ý bất ngờ, nhanh chóng.
Examples
The police nabs the thief in the street.
Cảnh sát **tóm lấy** tên trộm ngoài đường.
She quickly nabs the last seat on the bus.
Cô ấy nhanh chóng **tóm lấy** chỗ ngồi cuối cùng trên xe buýt.
Tim nabs a cookie before dinner.
Tim **chộp lấy** một chiếc bánh quy trước bữa tối.
Every time there's free food, Emma somehow nabs the best snacks first.
Mỗi lần có đồ ăn miễn phí, Emma luôn là người **tóm lấy** các món ngon nhất đầu tiên.
Jake always nabs a window seat on flights, no matter how late he boards.
Jake luôn **tóm lấy** ghế bên cửa sổ trên chuyến bay, dù lên máy bay muộn đến đâu.
The reporter nabs an interview with the celebrity before anyone else.
Phóng viên đã **chộp lấy** buổi phỏng vấn với người nổi tiếng trước mọi người khác.