"naan" in Vietnamese
Definition
Một loại bánh mì mềm, xốp, dẹt, thường được nướng trong lò tandoor và phổ biến trong ẩm thực Nam Á, nhất là dùng kèm với cà ri.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể gọi là 'bánh naan' hoặc chỉ 'naan'. Thường được xé nhỏ để chấm với cà ri, đôi khi dùng thay thìa.
Examples
I love eating naan with chicken curry.
Tôi thích ăn **bánh naan** với cà ri gà.
The restaurant serves fresh naan every day.
Nhà hàng phục vụ **bánh naan** tươi mỗi ngày.
Would you like some more naan?
Bạn có muốn thêm **bánh naan** không?
He used his naan to scoop up every bit of sauce left on the plate.
Anh ấy đã dùng **bánh naan** của mình để vét hết nước sốt còn lại trên đĩa.
Nothing beats hot, buttery naan straight from the tandoor.
Không gì ngon bằng **bánh naan** nóng, phết bơ vừa ra lò tandoor.
We ran out of naan, so we ordered another basket for the table.
Chúng tôi đã hết **bánh naan**, nên gọi thêm một giỏ nữa cho cả bàn.