아무 단어나 입력하세요!

"naa" in Vietnamese

không (thân mật)không đâu

Definition

'không' là cách nói thân mật, suồng sã để từ chối hoặc bày tỏ sự không tin trong hội thoại thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè/thân quen. Âm điệu thường kéo dài hoặc nhấn mạnh để thể hiện cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, bác bỏ). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Naa, I don't want to go outside today.

**Không**, hôm nay tôi không muốn ra ngoài.

Did you eat the last cookie? Naa, it wasn't me.

Bạn ăn cái bánh quy cuối cùng à? **Không**, không phải tôi.

Naa, that's not right.

**Không**, điều đó không đúng.

A: Are you coming to the party? B: Naa, not really my thing.

A: Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? B: **Không**, không phải kiểu của tôi.

When he said he could run a marathon, I just laughed and said, 'Naa, you'll never make it.'

Anh ấy bảo mình có thể chạy marathon, tôi cười và nói, '**Không**, làm gì được!'

'Can I borrow your phone again?' 'Naa, not this time, sorry.'

'Tôi mượn điện thoại bạn nữa được không?' '**Không**, lần này thì không, xin lỗi.'