아무 단어나 입력하세요!

"mystifying" in Vietnamese

khó hiểubí ẩn

Definition

Điều gì đó rất khó hiểu hoặc như một bí ẩn, khiến người ta bối rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mystifying' thường xuất hiện trong văn viết hay tình huống trang trọng, để chỉ điều gì gây bối rối, khó hiểu, đôi khi cố tình làm phức tạp lên.

Examples

The math problem was mystifying for the students.

Bài toán đó thật sự **khó hiểu** đối với học sinh.

The magician's tricks were truly mystifying.

Những màn ảo thuật của ảo thuật gia thật sự **bí ẩn**.

Her sudden decision was mystifying to everyone.

Quyết định bất ngờ của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy **khó hiểu**.

I'm still mystifying over how she solved it so quickly.

Tôi vẫn **khó hiểu** làm sao cô ấy giải nhanh như thế.

The instructions for the new phone are absolutely mystifying.

Hướng dẫn cho điện thoại mới thật sự **khó hiểu**.

Some of his behavior lately has been really mystifying.

Một số hành động gần đây của anh ấy thật sự **khó hiểu**.