아무 단어나 입력하세요!

"mystified" in Vietnamese

bối rốikinh ngạc

Definition

Cảm thấy rất bối rối hoặc không thể hiểu được điều gì đó, nhất là khi nó kỳ lạ hoặc khó giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bối rối' trong ngữ cảnh này mạnh hơn 'không hiểu', thường mang cảm giác kinh ngạc. Dùng trong cụm như 'trông bối rối', 'bị bối rối bởi'.

Examples

She looked mystified by the complex puzzle.

Cô ấy trông **bối rối** trước câu đố phức tạp đó.

He was mystified by her sudden disappearance.

Anh ấy đã **bối rối** khi cô ấy đột nhiên biến mất.

The instructions left me mystified.

Hướng dẫn đó làm tôi hoàn toàn **bối rối**.

I was completely mystified by how the magician did that trick.

Tôi hoàn toàn **bối rối** không hiểu làm sao ảo thuật gia làm được điều đó.

Her answer left the whole class mystified.

Câu trả lời của cô ấy khiến cả lớp **bối rối**.

People were mystified about why the event was canceled without warning.

Mọi người **bối rối** không hiểu tại sao sự kiện bị hủy mà không có thông báo trước.