"mysticism" in Vietnamese
Definition
Hệ thống tín ngưỡng hoặc tư tưởng nhằm đạt đến chân lý tâm linh hoặc trải nghiệm trực tiếp với thần linh, thường thông qua thiền định hoặc thực hành đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'chủ nghĩa thần bí' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận tâm linh, tôn giáo hay triết học. Đừng nhầm lẫn với 'ma thuật' hoặc 'bí ẩn.' Thường không dùng ở dạng số nhiều.
Examples
He studied mysticism in college.
Anh ấy đã học về **chủ nghĩa thần bí** ở trường đại học.
Some religions include mysticism as an important part.
Một số tôn giáo xem **chủ nghĩa thần bí** là một phần quan trọng.
Books on mysticism can be hard to understand.
Những cuốn sách về **chủ nghĩa thần bí** có thể khó hiểu.
She has always been fascinated by the idea of mysticism and spiritual enlightenment.
Cô ấy luôn bị cuốn hút bởi ý tưởng về **chủ nghĩa thần bí** và sự giác ngộ tâm linh.
Discussions about mysticism often become deep and philosophical.
Các cuộc thảo luận về **chủ nghĩa thần bí** thường trở nên sâu sắc và triết lý.
Modern psychology sometimes explores ideas that overlap with mysticism.
Tâm lý học hiện đại đôi khi khám phá những ý tưởng liên quan đến **chủ nghĩa thần bí**.