아무 단어나 입력하세요!

"mysteriousness" in Vietnamese

sự bí ẩntính thần bí

Definition

Điều gì đó khó lý giải hoặc mang lại cảm giác bí ẩn, khiến người khác tò mò hoặc ấn tượng với sự kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘sự bí ẩn’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; đi kèm với các từ như ‘không khí’ (‘không khí bí ẩn’), ‘cảm giác’ (‘cảm giác bí ẩn’); trừu tượng hơn so với ‘bí mật’. Hiếm gặp trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The mysteriousness of the old house made people avoid it.

**Sự bí ẩn** của ngôi nhà cũ khiến mọi người né tránh nó.

She was attracted by the mysteriousness of the stranger.

Cô bị thu hút bởi **sự bí ẩn** của người lạ.

The film’s mysteriousness kept the audience guessing.

**Sự bí ẩn** của bộ phim khiến khán giả luôn tò mò.

There’s a certain mysteriousness about her that makes her so interesting.

Có một **sự bí ẩn** nào đó ở cô ấy khiến cô ấy thật đặc biệt.

The artist adds mysteriousness to his paintings by hiding details.

Họa sĩ thêm **sự bí ẩn** vào tranh của mình bằng cách ẩn đi một số chi tiết.

People are drawn to the mysteriousness of ancient ruins.

Mọi người bị thu hút bởi **sự bí ẩn** của các tàn tích cổ xưa.