아무 단어나 입력하세요!

"myrrh" in Vietnamese

nhũ hương

Definition

Nhũ hương là loại nhựa thơm chiết xuất từ một số cây, thường được dùng trong nước hoa, dược phẩm và nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhũ hương' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc thực vật học, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The wise men brought gold, frankincense, and myrrh as gifts.

Ba nhà thông thái đã mang vàng, trầm hương và **nhũ hương** làm quà tặng.

Myrrh is used to make some medicines and perfumes.

**Nhũ hương** được dùng để làm một số loại thuốc và nước hoa.

People have valued myrrh for thousands of years.

Con người đánh giá cao **nhũ hương** từ hàng ngàn năm trước.

You don’t hear about myrrh much these days unless you’re reading ancient stories.

Ngày nay bạn hiếm khi nghe đến **nhũ hương**, trừ khi đọc các câu chuyện xưa.

Some essential oils today still contain myrrh for its soothing scent.

Một số loại tinh dầu ngày nay vẫn chứa **nhũ hương** nhờ hương thơm dịu nhẹ của nó.

I learned about myrrh in my world history class when we studied ancient trade.

Tôi biết về **nhũ hương** khi học lịch sử thế giới về các tuyến thương mại cổ đại.