아무 단어나 입력하세요!

"myocardium" in Vietnamese

cơ tim

Definition

Cơ tim là lớp giữa dày và cơ bắp của tim, có nhiệm vụ bơm máu đi khắp cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng trong y học và sinh học, như 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim), 'myocardial tissue' (mô cơ tim), 'myocardial function' (chức năng cơ tim). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The myocardium pumps blood through the body.

**Cơ tim** bơm máu đi khắp cơ thể.

Doctors study the myocardium to understand heart problems.

Các bác sĩ nghiên cứu **cơ tim** để hiểu các vấn đề về tim.

Damage to the myocardium can be dangerous.

Tổn thương **cơ tim** có thể rất nguy hiểm.

A heart attack often happens when the myocardium doesn't get enough oxygen.

Một cơn đau tim thường xảy ra khi **cơ tim** không nhận đủ oxy.

You can keep your myocardium healthy by exercising regularly.

Bạn có thể giữ cho **cơ tim** khỏe mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.

After his surgery, they checked if his myocardium was working well.

Sau ca phẫu thuật, họ kiểm tra xem **cơ tim** của anh ấy có hoạt động tốt không.