"mylar" in Vietnamese
Definition
Mylar là một loại nhựa polyester bền, mỏng, thường sáng bóng, được dùng trong bóng bay, vật liệu cách nhiệt và chăn cứu hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mylar' ban đầu là tên thương hiệu nhưng nay thường dùng chung cho các loại phim polyester. Thường gặp trong các sản phẩm như 'mylar balloon', 'mylar blanket'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về bóng bay hoặc đồ cứu hộ.
Examples
This balloon is made of mylar.
Bóng bay này làm bằng **mylar**.
We used a mylar sheet for the school project.
Chúng tôi đã dùng một tấm **mylar** cho dự án ở trường.
A mylar blanket can help you stay warm.
Một chiếc chăn **mylar** có thể giữ ấm cho bạn.
Have you ever noticed how shiny those mylar balloons are?
Bạn đã từng để ý những quả bóng **mylar** đó bóng như thế nào chưa?
Just wrap yourself in a mylar blanket if you ever get stuck in the cold mountain air.
Nếu bạn bị kẹt trong khí lạnh ở núi, chỉ cần quấn mình bằng một chiếc chăn **mylar**.
The cake was wrapped with a decorative mylar strip to make it sparkle.
Chiếc bánh được quấn bằng dải **mylar** trang trí để nó lấp lánh.