아무 단어나 입력하세요!

"myelin" in Vietnamese

myelinbao myelin

Definition

Myelin là một chất béo bao phủ và bảo vệ sợi thần kinh, giúp tín hiệu điện truyền nhanh trong hệ thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Myelin’ là thuật ngữ khoa học, thường dùng trong y học, thần kinh học hoặc sinh học. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu khi nói về các bệnh như đa xơ cứng.

Examples

Myelin protects nerve fibers in the brain.

**Myelin** bảo vệ các sợi thần kinh trong não.

The loss of myelin can cause nerve problems.

Mất **myelin** có thể gây ra vấn đề về thần kinh.

Multiple sclerosis affects myelin in the body.

Bệnh đa xơ cứng ảnh hưởng đến **myelin** trong cơ thể.

Healthy nerves have a thick layer of myelin that speeds up messages.

Dây thần kinh khỏe mạnh có lớp **myelin** dày giúp truyền thông điệp nhanh hơn.

Doctors study myelin to understand some brain diseases.

Các bác sĩ nghiên cứu **myelin** để hiểu các bệnh về não.

If myelin is damaged, it gets harder for nerves to send signals.

Nếu **myelin** bị tổn thương, các dây thần kinh sẽ khó truyền tín hiệu hơn.