"my lips are sealed" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là bạn sẽ giữ bí mật và không tiết lộ thông tin ai đó đã nói cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thân mật, nhằm trấn an hoặc hứa giữ bí mật. Có thể nói vui hoặc nghiêm túc.
Examples
Don't worry, my lips are sealed.
Đừng lo, **tôi sẽ giữ kín**.
You can trust me, my lips are sealed.
Bạn có thể tin tưởng tôi, **môi tôi được khóa lại**.
If that's a secret, my lips are sealed.
Nếu đó là bí mật, **môi tôi được khóa lại**.
He told me the surprise plan, and my lips are sealed.
Anh ấy nói cho tôi biết kế hoạch bất ngờ, và **môi tôi được khóa lại**.
"You didn't hear this from me," she whispered, "my lips are sealed."
"Bạn không nghe điều này từ tôi đâu," cô ấy thì thầm, "**tôi sẽ giữ kín**."
"So, what did she say?" "Sorry, my lips are sealed!"
"Vậy cô ấy đã nói gì?" "Xin lỗi, **tôi sẽ giữ kín**!"