"my arse" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu nói rất thô tục và thân mật trong tiếng Anh Anh, dùng khi bạn không tin lời ai đó, giống như 'xàm!' hay 'nói láo!'.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục và chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc khi đùa giỡn. Không dùng cho tình huống trang trọng. Thể hiện sự không tin tưởng hoặc mỉa mai.
Examples
You finished your homework in ten minutes? My arse!
Bạn làm bài xong trong 10 phút á? **Xàm!**
He says he can lift 200 kilos—my arse!
Anh ta nói nâng được 200 ký—**nói láo!**
You met a movie star at the store? My arse!
Bạn gặp ngôi sao điện ảnh ở tiệm à? **Xàm!**
Oh sure, you're an expert now—my arse.
À, giờ bạn là chuyên gia đó hả—**xàm!**
He claims he was at the meeting—my arse! I didn't see him there.
Anh ấy bảo có ở buổi họp—**nói láo!** Mình đâu thấy anh ta đâu.
You expect me to believe that story? My arse!
Bạn nghĩ mình tin câu chuyện đó hả? **Xàm!**