아무 단어나 입력하세요!

"mutinous" in Vietnamese

nổi loạnchống đối

Definition

Nếu ai đó nổi loạn, họ từ chối nghe theo mệnh lệnh, đặc biệt là trong nhóm, và thể hiện ý định chống đối quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các nhóm như thuỷ thủ hoặc lính khi họ không vâng lệnh cấp trên. Cũng có thể mô tả thái độ cá nhân. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học; ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Danh từ liên quan: 'mutiny' (cuộc nổi loạn).

Examples

The mutinous sailors refused to follow their captain's orders.

Các thuỷ thủ **nổi loạn** đã từ chối tuân theo lệnh của thuyền trưởng.

The students were mutinous after the new rules were announced.

Học sinh trở nên **nổi loạn** sau khi các quy tắc mới được công bố.

Her mutinous attitude worried her teachers.

Thái độ **chống đối** của cô ấy khiến thầy cô lo lắng.

A mutinous crew is the last thing a captain wants during a long voyage.

Một đoàn thuỷ thủ **nổi loạn** là điều mà thuyền trưởng không bao giờ muốn trong chuyến đi dài.

You could see her mutinous glare when the boss gave more work.

Bạn có thể thấy cái nhìn **chống đối** trong mắt cô ấy khi sếp giao thêm việc.

The meeting turned tense as several people grew mutinous about the new policy.

Cuộc họp trở nên căng thẳng khi vài người tỏ ra **nổi loạn** trước chính sách mới.