"mutes" in Vietnamese
Definition
'Mute' có nghĩa là làm cho không có âm thanh hoặc im lặng. Trong âm nhạc, 'mute' còn là dụng cụ giúp làm nhỏ hoặc thay đổi âm của nhạc cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'mute' dùng để nói tắt âm tạm thời ('She mutes herself on Zoom'), còn trong âm nhạc là thiết bị chuyên dụng ('trumpet mutes'). Không giống 'deaf', 'mute' chỉ là làm câm tiếng, không phải điếc.
Examples
She mutes the TV when she answers the phone.
Cô ấy **tắt tiếng** TV khi trả lời điện thoại.
He always mutes his microphone during meetings.
Anh ấy luôn **tắt tiếng** micro trong các cuộc họp.
The trumpet player uses different mutes in performances.
Nhạc công trumpet sử dụng nhiều loại **miếng giảm âm** khác nhau khi biểu diễn.
My phone automatically mutes notifications at night.
Điện thoại của tôi tự động **tắt tiếng** thông báo vào ban đêm.
She mutes the background music so we can hear each other better.
Cô ấy **tắt tiếng** nhạc nền để chúng tôi nghe nhau rõ hơn.
Different mutes create unique sounds for brass instruments.
Các loại **miếng giảm âm** khác nhau tạo ra âm thanh đặc biệt cho nhạc cụ đồng.