아무 단어나 입력하세요!

"mutates" in Vietnamese

biến đổiđột biến

Definition

Thay đổi hoặc trải qua sự thay đổi, đặc biệt là ở mức độ di truyền. Thường dùng cho gen, vi-rút hoặc đặc điểm thay đổi theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh khoa học, y tế; chủ yếu nói về sinh vật, đôi khi dùng ẩn dụ cho vật vô tri. Đừng nhầm với 'mutilate'.

Examples

The virus mutates quickly.

Vi-rút **biến đổi** rất nhanh.

Sometimes a gene mutates and causes disease.

Đôi khi một gen **đột biến** và gây ra bệnh.

Bacteria mutate to survive antibiotics.

Vi khuẩn **đột biến** để sống sót trước kháng sinh.

When the code mutates, weird bugs can appear in the program.

Khi mã **biến đổi**, các lỗi lạ có thể xuất hiện trong chương trình.

This species mutates over generations to adapt to its environment.

Loài này **đột biến** qua nhiều thế hệ để thích nghi với môi trường.

Don't worry, not every mistake mutates into a disaster!

Đừng lo, không phải sai lầm nào cũng **biến đổi** thành thảm họa đâu!