아무 단어나 입력하세요!

"mustered" in Vietnamese

gom góptập hợp (người/ý chí)

Definition

Tập trung hoặc tụ họp lại, đặc biệt là cảm xúc, sức mạnh hoặc con người để làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, gắn với ý chí, sức mạnh, hỗ trợ hoặc nhóm người; không dùng cho vật thể riêng lẻ.

Examples

She mustered the courage to speak in front of the class.

Cô ấy đã **gom góp** đủ dũng khí để nói trước lớp.

He mustered all his strength to move the heavy box.

Anh ấy đã **gom góp** hết sức để di chuyển chiếc hộp nặng.

The soldiers mustered in the square before marching.

Những người lính đã **tập hợp** ở quảng trường trước khi diễu hành.

She barely mustered a smile after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy chỉ **cố gắng mỉm cười** được một chút.

I finally mustered up the nerve to ask for a raise.

Cuối cùng tôi cũng **gom góp** đủ dũng khí để xin tăng lương.

He mustered what support he could for his friend during tough times.

Anh ấy đã **gom góp** những sự hỗ trợ nào có thể cho bạn vào thời điểm khó khăn.