아무 단어나 입력하세요!

"mustaches" in Vietnamese

râu mép

Definition

Lông mọc trên mép trên, thường được để hoặc tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau. "Râu mép" ở đây dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều kiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lông trên mép trên, không lẫn với "râu" ở cằm hoặc má. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều người hay phong cách.

Examples

Some men like to grow mustaches.

Một số người đàn ông thích để **râu mép**.

There are many different styles of mustaches.

Có rất nhiều kiểu **râu mép** khác nhau.

The police officers all had mustaches.

Tất cả các sĩ quan cảnh sát đều có **râu mép**.

In the 70s, thick mustaches were really fashionable.

Vào những năm 70, **râu mép** rậm rất thịnh hành.

He shaved off his mustaches for a new look.

Anh ấy đã cạo bỏ **râu mép** để thay đổi phong cách.

Do you think mustaches suit me?

Bạn nghĩ **râu mép** có hợp với tôi không?