아무 단어나 입력하세요!

"musky" in Vietnamese

có mùi xạ hương

Definition

Mô tả một mùi thơm ngọt, nồng và hơi giống đất như mùi xạ hương, thường dùng cho nước hoa hoặc động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Musky' thường dùng trong nước hoa, lăn khử mùi, mùi động vật hoặc chỗ ẩm thấp. Với hương thơm, nghĩa tích cực, nhưng với mùi nặng có thể là tiêu cực.

Examples

The old book had a musky smell.

Cuốn sách cũ có mùi **xạ hương**.

She likes perfumes with a musky scent.

Cô ấy thích nước hoa có mùi **xạ hương**.

I noticed a musky odor in the basement.

Tôi nhận thấy mùi **xạ hương** trong tầng hầm.

His cologne leaves a musky trace wherever he goes.

Nước hoa của anh ấy để lại dấu vết **xạ hương** ở khắp nơi anh đi.

The animal had a musky scent that lingered in the air.

Con vật đó có mùi **xạ hương** lan tỏa trong không khí.

After the rain, the forest smelled earthy and musky.

Sau cơn mưa, khu rừng có mùi đất và **xạ hương**.