아무 단어나 입력하세요!

"muskrats" in Vietnamese

chuột xạ

Definition

Chuột xạ là loài gặm nhấm cỡ vừa, sống bán thủy sinh, có nguồn gốc ở Bắc Mỹ, nổi bật với bộ lông dày và xây tổ dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ loài chuột xạ ở Bắc Mỹ, khác với 'water rat' hoặc rái cá. Dạng số nhiều là 'chuột xạ'.

Examples

Muskrats live near rivers and lakes.

**Chuột xạ** sống gần sông và hồ.

Some muskrats build houses out of plants.

Một số **chuột xạ** xây tổ bằng cây cỏ.

Muskrats swim well and use their tails to steer.

**Chuột xạ** bơi giỏi và dùng đuôi để lái.

We spotted a couple of muskrats near the pond this morning.

Sáng nay chúng tôi đã nhìn thấy vài con **chuột xạ** gần ao.

Be careful walking by the river—sometimes muskrats dart across the path.

Cẩn thận khi đi dọc bờ sông—đôi khi **chuột xạ** lao qua đường.

Back in the day, people used to trap muskrats for their fur.

Ngày xưa, người ta từng bẫy **chuột xạ** để lấy lông.