아무 단어나 입력하세요!

"muskie" in Vietnamese

cá muskiecá muskellunge

Definition

Cá muskie hay cá muskellunge là loài cá nước ngọt lớn có thân dài và mõm nhọn, phân bố ở Bắc Mỹ. Loài cá này rất được người câu cá ưa chuộng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cá muskie" thường xuất hiện trong bối cảnh câu cá thể thao ở Bắc Mỹ, không phải là từ phổ thông. Có thể thấy trong các câu như "bắt cá muskie" hoặc "mùa muskie".

Examples

The muskie is a large fish found in lakes.

**Cá muskie** là loài cá lớn sống ở trong các hồ.

Many anglers try to catch a muskie every year.

Nhiều người câu cá cố gắng bắt một con **cá muskie** mỗi năm.

A muskie can grow to be very long.

Một con **cá muskie** có thể phát triển rất dài.

Catching a big muskie is every fisherman's dream.

Bắt được một con **cá muskie** to là mơ ước của mọi người câu cá.

Have you ever seen a muskie up close? They look pretty fierce.

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **cá muskie** ở cự ly gần chưa? Chúng trông khá dữ tợn.

Locals say there’s a record-breaking muskie in this lake.

Người dân địa phương nói có một con **cá muskie** phá kỷ lục ở hồ này.