아무 단어나 입력하세요!

"musk" in Vietnamese

xạ hương

Definition

Mùi thơm mạnh, ngọt đặc trưng, ban đầu lấy từ tuyến của nai xạ, nay thường được tổng hợp và sử dụng trong nước hoa. Cũng có thể chỉ chất có mùi này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nước hoa, mỹ phẩm, cả tự nhiên lẫn tổng hợp. 'musk' là danh từ, đừng nhầm với tính từ 'musky' (có mùi xạ hương).

Examples

The perfume has a strong musk scent.

Nước hoa đó có mùi **xạ hương** nồng nàn.

They used musk in traditional medicines.

Họ dùng **xạ hương** trong y học truyền thống.

Natural musk is very rare today.

Ngày nay **xạ hương** tự nhiên rất hiếm.

He likes cologne with a hint of musk.

Anh ấy thích loại nước hoa nam có chút **xạ hương**.

Synthetic musk is almost always used in modern perfumes.

Trong nước hoa hiện đại hầu như luôn dùng **xạ hương** tổng hợp.

The room was filled with the warm, earthy smell of musk.

Căn phòng đầy mùi **xạ hương** ấm và đất.