아무 단어나 입력하세요!

"musings" in Vietnamese

suy ngẫmtrăn trở

Definition

Những ý nghĩ sâu sắc hoặc trăn trở, thường mang tính cá nhân và được diễn đạt qua văn bản hoặc nhật ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản như nhật ký, blog, bài luận mang tính suy ngẫm; hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Her musings filled her diary pages.

Những **suy ngẫm** của cô ấy lấp đầy các trang nhật ký.

He posted his late-night musings on social media.

Anh ấy đã đăng những **suy ngẫm** lúc khuya lên mạng xã hội.

The book shares the author's personal musings about life.

Cuốn sách chia sẻ những **suy ngẫm** cá nhân của tác giả về cuộc sống.

Over coffee, their morning musings soon turned into a serious discussion.

Bên ly cà phê, những **suy ngẫm** buổi sáng của họ nhanh chóng thành cuộc thảo luận nghiêm túc.

Her blog is just random musings about art and travel.

Blog của cô ấy chỉ là những **suy ngẫm** ngẫu nhiên về nghệ thuật và du lịch.

Lost in his own musings, he didn't hear her calling.

Mải mê với những **suy ngẫm**, anh ấy không nghe thấy cô ấy gọi.