아무 단어나 입력하세요!

"musher" in Vietnamese

người lái xe chó kéo

Definition

Người lái xe chó kéo là người điều khiển xe trượt do chó kéo trên tuyết hoặc băng, thường thấy trong các cuộc đua hoặc để di chuyển ở vùng lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người lái xe chó kéo' chủ yếu dùng trong bối cảnh đua xe chó kéo hay các vùng có truyền thống này, như Alaska hoặc Canada. Không dùng cho các loại tài xế khác.

Examples

The musher guided the dogs through the snowy forest.

**Người lái xe chó kéo** đã dẫn đàn chó băng qua khu rừng phủ đầy tuyết.

Every musher wears warm clothes to protect against the cold.

Mỗi **người lái xe chó kéo** đều mặc quần áo ấm để chống rét.

The race was difficult for every musher and their dogs.

Cuộc đua rất vất vả cho mọi **người lái xe chó kéo** và đàn chó của họ.

I met a retired musher who told incredible stories about racing in Alaska.

Tôi từng gặp một **người lái xe chó kéo** đã nghỉ hưu, người kể cho tôi nghe những câu chuyện tuyệt vời về đua xe ở Alaska.

Being a musher requires patience and a strong bond with the dogs.

Trở thành một **người lái xe chó kéo** đòi hỏi sự kiên nhẫn và mối liên kết chặt chẽ với đàn chó.

The Iditarod is a famous race that tests every musher's skill and endurance.

Iditarod là cuộc đua nổi tiếng thử thách kỹ năng và sức bền của mỗi **người lái xe chó kéo**.