"muses" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiền ngẫm về một điều gì đó. Thường chỉ sự trầm ngâm hoặc suy tư kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, được dùng nhiều trong văn học hoặc khi nói chuyện sâu sắc. Thường đi với 'about', 'on', 'over' (như 'She muses about life'). Không nhầm với 'amuses' (giải trí).
Examples
She muses about the meaning of life.
Cô ấy **ngẫm nghĩ** về ý nghĩa của cuộc sống.
He quietly muses over his past mistakes.
Anh ấy lặng lẽ **ngẫm nghĩ** về những sai lầm trong quá khứ.
The teacher muses on how to make the lesson interesting.
Giáo viên **ngẫm nghĩ** cách làm cho bài học thú vị hơn.
While staring out the window, John muses about what the future holds.
Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, John **ngẫm nghĩ** về những gì tương lai sẽ đem lại.
She often muses aloud, lost in her thoughts.
Cô ấy thường **trầm ngâm suy nghĩ** thành tiếng và đắm chìm trong suy nghĩ.
The author muses on society’s problems in her latest novel.
Tác giả **ngẫm nghĩ** về các vấn đề xã hội trong tiểu thuyết mới nhất của mình.