"mused" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ sâu sắc, trầm tư về điều gì đó một cách yên tĩnh và thầm lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với 'about' hoặc cụm như 'cô ấy trầm ngâm một mình', diễn tả sự suy nghĩ nhẹ nhàng, từ tốn, không quá nhanh hay mãnh liệt.
Examples
She mused about the meaning of life.
Cô ấy **trầm ngâm** về ý nghĩa cuộc sống.
He mused quietly as he watched the rain.
Anh ấy **trầm ngâm** lặng lẽ khi ngắm mưa.
The child mused over the strange animal.
Đứa trẻ **trầm ngâm** về con vật kỳ lạ đó.
"Maybe tomorrow will be a better day," she mused to herself.
"Có lẽ ngày mai sẽ tốt hơn," cô ấy **trầm ngâm** một mình.
He mused about what his life might have been if he’d taken a different path.
Anh ấy **trầm ngâm** về việc cuộc đời mình sẽ ra sao nếu chọn con đường khác.
The teacher mused aloud, wondering why so few students had finished the test.
Cô giáo **trầm ngâm thành tiếng**, tự hỏi vì sao ít học sinh hoàn thành bài kiểm tra.