아무 단어나 입력하세요!

"muscular" in Vietnamese

cơ bắpthuộc về cơ

Definition

Có nhiều cơ bắp nổi bật hoặc liên quan đến các cơ trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có cơ bắp rõ ràng. Cũng dùng với các thứ liên quan đến cơ, như 'muscular system'. Không đơn thuần là khỏe mà là có cơ rõ.

Examples

He has a very muscular body from working out every day.

Anh ấy có thân hình rất **cơ bắp** nhờ luyện tập mỗi ngày.

Lions are big, muscular animals.

Sư tử là loài động vật lớn và **cơ bắp**.

The muscular system is important for movement.

Hệ **cơ** rất quan trọng cho việc di chuyển.

People say lifting weights gives you a more muscular look.

Người ta nói tập tạ sẽ giúp bạn trông **cơ bắp** hơn.

He's not just strong—he's really muscular, you can see every muscle on his arms.

Anh ấy không chỉ khỏe—anh ấy rất **cơ bắp**, bạn có thể nhìn thấy từng cơ trên cánh tay.

After a year of swimming, she became much more muscular than before.

Sau một năm bơi lội, cô ấy đã trở nên **cơ bắp** hơn hẳn so với trước đây.