아무 단어나 입력하세요!

"muscatel" in Vietnamese

muscatel (rượu vang ngọt từ nho muscat)nho muscat

Definition

Muscatel là loại rượu vang ngọt làm từ nho muscat, nổi bật với hương thơm mạnh và vị trái cây. Đôi khi cũng dùng để chỉ loại nho đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Muscatel” thường chỉ dùng trong bối cảnh rượu vang ngọt làm từ nho muscat, không dùng cho các loại rượu ngọt khác. Đôi khi dùng để chỉ nho muscat, nhưng ít gặp.

Examples

She likes to drink muscatel after dinner.

Cô ấy thích uống **muscatel** sau bữa tối.

The muscatel grape grows in warm climates.

Nho **muscatel** phát triển ở vùng khí hậu ấm áp.

You can taste honey and fruit in this muscatel.

Bạn có thể cảm nhận vị mật ong và trái cây trong **muscatel** này.

They served a glass of chilled muscatel with dessert.

Họ phục vụ một ly **muscatel** ướp lạnh kèm món tráng miệng.

Not all sweet wines are muscatel—it’s a specific style.

Không phải tất cả rượu vang ngọt đều là **muscatel**—đây là một phong cách riêng.

If you like floral flavors, give muscatel a try sometime.

Nếu bạn thích hương hoa, hãy thử **muscatel** vào lúc nào đó.