아무 단어나 입력하세요!

"murry" in Vietnamese

Murry (tên riêng)

Definition

‘Murry’ không phải là từ thông dụng; thường nó chỉ là một tên riêng hoặc do nghe nhầm từ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Murry’ rất hiếm gặp, chủ yếu là tên riêng. Dễ nhầm với từ ‘merry’ hoặc ‘murray’.

Examples

Murry is coming to the party tonight.

**Murry** sẽ đến buổi tiệc tối nay.

I have never met anyone named Murry before.

Tôi chưa từng gặp ai tên là **Murry** trước đây.

Is Murry your friend or your brother?

**Murry** là bạn hay là anh/em của bạn?

Honestly, I thought you said 'merry,' not 'Murry.'

Thật lòng, tôi tưởng bạn nói '**merry**' chứ không phải '**Murry**'.

People often spell Murry with an 'a', but it's actually with a 'u'.

Nhiều người thường viết **Murry** bằng chữ 'a', nhưng thực ra là chữ 'u'.

If you're looking for the word 'merry,' this isn't it—Murry is just someone's name.

Nếu bạn đang tìm từ '**merry**', thì không phải—**Murry** chỉ là tên riêng của ai đó.