"murky" in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó đục nghĩa là tối, bẩn hoặc khó nhìn xuyên qua. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đục' thường mô tả nước, không khí hoặc vật thể; 'mập mờ' dùng khi ý nghĩa, tình huống không rõ ràng. Dùng trong các cấu trúc như 'murky water', 'murky past', mang ý chỉ sự khó hiểu hoặc lộn xộn.
Examples
The fish swam in the murky water.
Con cá bơi trong làn nước **đục**.
It was hard to see in the murky room.
Khó có thể nhìn thấy trong phòng **đục**.
The mystery has a murky ending.
Câu chuyện bí ẩn có một cái kết **mập mờ**.
After the storm, the river turned murky and brown.
Sau cơn bão, con sông trở nên **đục** và chuyển màu nâu.
His reasons for leaving the company are still murky.
Lý do anh ấy rời công ty đến nay vẫn còn **mập mờ**.
We couldn’t trust the deal because the terms were pretty murky.
Chúng tôi không thể tin vào thỏa thuận vì các điều khoản khá **mập mờ**.