아무 단어나 입력하세요!

"murals" in Vietnamese

tranh tường

Definition

Tranh vẽ lớn hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo trực tiếp lên tường, thường thấy ở các tòa nhà, trường học hoặc ngoài phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dành cho mọi người xem, không giống như 'graffiti'. Các cụm thường dùng: 'vẽ tranh tường', 'tranh tường cộng đồng'.

Examples

We saw beautiful murals at the school entrance.

Chúng tôi đã thấy những **tranh tường** đẹp ở cổng trường.

The city paid artists to create new murals downtown.

Thành phố đã trả công cho các nghệ sĩ để vẽ những **tranh tường** mới ở trung tâm.

Children helped paint the community murals.

Trẻ em đã giúp vẽ các **tranh tường** cộng đồng.

Have you seen the new murals along the subway? They're amazing!

Bạn đã xem những **tranh tường** mới dọc ga tàu điện ngầm chưa? Thật tuyệt vời!

Local artists often use murals to tell stories about the city’s history.

Các nghệ sĩ địa phương thường dùng **tranh tường** để kể những câu chuyện về lịch sử thành phố.

Some murals change every year to keep the neighborhood looking fresh.

Một số **tranh tường** được thay đổi mỗi năm để giữ khu phố luôn mới mẻ.