"munster" in Vietnamese
Definition
Munster là loại phô mai mềm, màu vàng nhạt có lớp vỏ màu cam, xuất xứ từ Pháp. Hương vị có thể nhẹ hoặc đậm tuỳ theo độ tuổi của phô mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bánh mì sandwich, salad hoặc các món ăn nóng chảy. Đừng nhầm với 'monster' (quái vật) hoặc các vùng 'Munster'. Ở Mỹ có loại phô mai 'Muenster' khác.
Examples
I bought Munster at the cheese shop.
Tôi đã mua **phô mai Munster** ở cửa hàng phô mai.
Munster is soft and creamy.
**Phô mai Munster** mềm và béo mịn.
She put Munster on her sandwich.
Cô ấy cho **phô mai Munster** vào bánh mì sandwich của mình.
Have you ever tried melting Munster on potatoes? It’s delicious!
Bạn đã thử nướng chảy **phô mai Munster** lên khoai tây chưa? Ngon lắm đấy!
If you want a stronger taste, let the Munster age for a few weeks.
Nếu bạn muốn vị đậm đà hơn, hãy để **phô mai Munster** ủ vài tuần.
Don't confuse Munster with 'monster'—one is cheese, the other is scary!
Đừng nhầm **phô mai Munster** với 'monster'—một cái là phô mai, cái kia là quái vật!