"munchers" in Vietnamese
Definition
Những người hoặc sinh vật thích nhai đồ ăn (đặc biệt là đồ ăn vặt), thường ăn một cách hào hứng hoặc phát ra tiếng động. Thường dùng rất thân mật hoặc đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, vui nhộn. Có thể nói 'cookie munchers' là 'những người thích ăn bánh quy'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The munchers finished all the cookies.
Những **người ăn nhóp nhép** đã ăn hết bánh quy rồi.
At the party, the little munchers loved the chips.
Trong buổi tiệc, các **người ăn nhóp nhép nhí** rất thích khoai tây chiên.
My dog and cat are real munchers when it comes to treats.
Chó và mèo của tôi đúng là **những người ăn nhóp nhép** khi có đồ ăn vặt.
Our movie night crew are total munchers—the popcorn rarely lasts till the first scene!
Nhóm xem phim của chúng tôi là **những người ăn nhóp nhép chân chính**—bỏng ngô chưa đến cảnh đầu đã hết rồi!
Don’t leave snacks out—those late-night munchers will eat everything.
Đừng để đồ ăn vặt ngoài bàn—**những người ăn nhóp nhép đêm khuya** sẽ ăn hết đó.
Those cartoon ghosts are famous munchers—always chasing after dots and snacks.
Những con ma hoạt hình ấy là các **người ăn nhóp nhép** nổi tiếng—lúc nào cũng đuổi theo chấm và đồ ăn vặt.