아무 단어나 입력하세요!

"munched" in Vietnamese

nhai nghiền

Definition

Ăn gì đó một cách từ từ và phát ra tiếng nhai, thường khi nhai đồ giòn hoặc dai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, gợi tả rõ âm thanh ăn giòn. 'munched on' thường đi với đồ ăn vặt. Khác với 'chewed' là trung lập hơn.

Examples

She munched her apple quietly.

Cô ấy **nhai nghiền** quả táo một cách yên lặng.

The horse munched on the grass.

Con ngựa **nhai nghiền** cỏ.

He munched his sandwich during lunch.

Anh ấy **nhai nghiền** bánh mì trong bữa trưa.

She munched on popcorn during the movie.

Cô ấy **nhai nghiền** bỏng ngô khi xem phim.

Kids munched on cookies while waiting.

Bọn trẻ **nhai nghiền** bánh quy khi đang chờ.

He munched through a whole bag of chips without noticing.

Anh ấy **nhai nghiền** hết cả túi khoai tây chiên mà không nhận ra.