아무 단어나 입력하세요!

"mummified" in Vietnamese

được ướp xáckhô quắt

Definition

Một vật thể (thường là xác) được bảo quản để không bị phân hủy; cũng dùng khi chỉ thứ gì đó bị khô lại và teo tóp như xác ướp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc nói về xác ướp cổ đại; cũng có thể dùng để miêu tả thứ gì đó quá khô, teo tóp. Không nên nhầm với 'petrified' (bị hóa đá).

Examples

The mummified body was found in a tomb.

Xác **được ướp xác** đã được tìm thấy trong một ngôi mộ.

Scientists study mummified animals to learn about the past.

Các nhà khoa học nghiên cứu những động vật **được ướp xác** để tìm hiểu về quá khứ.

The fruit became dried and almost mummified in the sun.

Quả đã khô teo và gần như **được ướp xác** dưới nắng.

His hands looked mummified after hours in the cold.

Tay anh ấy trông **giống như được ướp xác** sau nhiều giờ ở ngoài lạnh.

They discovered a mummified cat in the pyramid.

Họ đã phát hiện một con mèo **được ướp xác** trong kim tự tháp.

Her flowers were so dry, they looked almost mummified on the shelf.

Những bông hoa của cô ấy khô đến mức nhìn như **được ướp xác** trên kệ.