"mumm" in Vietnamese
mẹmá (trẻ em gọi mẹ)
Definition
Cách gọi mẹ một cách trìu mến, dễ thương, thường dùng bởi trẻ nhỏ, chủ yếu trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng giữa trẻ nhỏ và mẹ, hoặc môi trường gia đình. Không dùng trong tình huống trang trọng, người lớn không gọi mẹ như vậy.
Examples
I love my mumm so much.
Con rất yêu **mẹ** của mình.
The little girl called out, 'Mumm!'
Cô bé hét lên: '**Mẹ** ơi!'
Mumm, can you help me tie my shoes?
**Mẹ** ơi, mẹ giúp con buộc dây giày được không?
Whenever I'm scared at night, I call for my mumm.
Mỗi khi con sợ ban đêm, con gọi **mẹ**.
'Don't tell mumm about the broken vase!' whispered Tom.
Tom thì thầm: 'Đừng kể với **mẹ** về cái bình hoa bị vỡ nhé!'
It sounds cute when toddlers say 'mumm' for their mother.
Nghe rất dễ thương khi trẻ nhỏ gọi mẹ là '**mẹ**'.